reimportiert
Nghĩa tiếng Việt: nhập khẩu lại
Phát âm (IPA): [ʁeʔɪmpɔʁˈtiːɐ̯t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Viele Kunden kaufen reimportierte Autos, um Geld zu sparen. — Nhiều khách hàng mua ô tô tái nhập khẩu để tiết kiệm tiền.
Nghĩa khác
- tái nhập khẩu
- nhập khẩu ngược
- nhập khẩu từ nước ngoài