Reichtumssteuer
Nghĩa tiếng Việt: thuế tài sản
danh từ · trình độ C1
Giống: die Reichtumssteuer
Số nhiều: die reichtumssteuern
Ví dụ
- Die Regierung plant die Einführung einer neuen Reichtumssteuer für Millionäre. — Chính phủ đang lên kế hoạch áp dụng một loại thuế tài sản mới cho các triệu phú.
Nghĩa khác
- thuế người giàu
- thuế của cải
- thuế sự giàu có
- thuế tài sản ròng
- thuế giàu có