reichmachen
Nghĩa tiếng Việt: làm giàu
Phát âm (IPA): [ˈʁaɪ̯çˌmaxn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: reichmachen · er/sie/es macht reich · machte reich · haben reichgemacht
Präsens (hiện tại)
| ich | mache reich |
| du | machst reich |
| er/sie/es | macht reich |
| wir | machen reich |
| ihr | macht reich |
| sie/Sie | machen reich |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | machte reich |
| du | machtest reich |
| er/sie/es | machte reich |
| wir | machten reich |
| ihr | machtet reich |
| sie/Sie | machten reich |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe reichgemacht |
| du | hast reichgemacht |
| er/sie/es | hat reichgemacht |
| wir | haben reichgemacht |
| ihr | habt reichgemacht |
| sie/Sie | haben reichgemacht |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Warum müssen wir zwischendurch immer wieder private Banken reichmachen, wie Sie das ständig betreiben? — Tại sao thi thoảng chúng ta cứ phải làm giàu cho các ngân hàng tư nhân như cách quý vị liên tục làm vậy?
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er reichmacht → Đúng: er macht reich (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)