Reherl
Nghĩa tiếng Việt: nấm chanterelle (phương ngữ)
Phát âm (IPA): [ˈʁeːɐl]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Reherl
Số nhiều: die Reherl
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Reherl | Reherl |
| Akkusativ | Reherl | Reherl |
| Dativ | Reherl | Reherln |
| Genitiv | Reherls | Reherl |
Ví dụ
- Als Student sah ich im Supermarkt oft Reherl, aber ich wunderte mich immer sowohl über die minderwertige Qualität als auch über den horrenden Preis. — Khi còn là sinh viên, tôi thường thấy nấm mồng gà trong siêu thị, nhưng lúc nào cũng ngạc nhiên trước chất lượng kém lẫn mức giá đắt đỏ của chúng.
- Im Handel muss dieser putzige Schwammerl vorschriftsmäßig als Pfifferling deklariert werden, die Bezeichnung Reherl darf nur ergänzend in Klammern stehen. — Trong thương mại, loại nấm xinh xắn này bắt buộc phải được dán nhãn là 'Pfifferling' theo quy định, tên gọi 'Reherl' chỉ được phép để bổ sung trong ngoặc đơn.
- Da sich Pilze schnell mit Wasser vollsaugen, sollten sie nicht oder möglichst wenig damit in Kontakt kommen und vorsichtig behandelt werden. Waschen Sie die Reherl daher wenn möglich nicht. — Vì nấm hút nước rất nhanh nên tránh hoặc hạn chế tối đa để chúng tiếp xúc với nước và cần xử lý cẩn thận. Do đó, nếu có thể thì đừng rửa nấm mồng gà.
Nghĩa khác
- kleiner, gelb- bis ockerfarbener Lamellenpilz mit trichterartigem Hut; Pfifferling