Rehamaßnahme
Nghĩa tiếng Việt: biện pháp phục hồi chức năng
Phát âm (IPA): [ˈʁeːhaˌmaːsnaːmə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Rehamaßnahme
Số nhiều: die Rehamaßnahmen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Rehamaßnahme | Rehamaßnahmen |
| Akkusativ | Rehamaßnahme | Rehamaßnahmen |
| Dativ | Rehamaßnahme | Rehamaßnahmen |
| Genitiv | Rehamaßnahme | Rehamaßnahmen |
Ví dụ
- Nach seiner Operation bewilligte die Krankenkasse eine mehrwöchige Rehamaßnahme. — Sau ca phẫu thuật, bảo hiểm y tế đã phê duyệt một đợt phục hồi chức năng kéo dài vài tuần.