Rehabilitand
Nghĩa tiếng Việt: người đang phục hồi chức năng
Phát âm (IPA): [ʁehabiliˈtant]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Rehabilitand
Số nhiều: die Rehabilitanden
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Rehabilitand | Rehabilitanden |
| Akkusativ | Rehabilitanden | Rehabilitanden |
| Dativ | Rehabilitanden | Rehabilitanden |
| Genitiv | Rehabilitanden | Rehabilitanden |
Ví dụ
- Darf ich Ihnen unseren neuen Rehabilitanden vorstellen? — Tôi xin phép được giới thiệu bệnh nhân phục hồi chức năng mới của chúng ta nhé?
Nghĩa khác
- Person, die Leistungen aus der (beruflichen, medizinischen oder sozialen) Rehabilitation in Anspruch nimmt