regsam
Nghĩa tiếng Việt: nhanh nhẹn; hoạt bát; năng động
Phát âm (IPA): [ˈʁeːkzaːm]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | regsamer | regsame |
| Akkusativ | regsamen | regsame |
| Dativ | regsamem | regsamen |
| Genitiv | regsamen | regsamer |
Ví dụ
- […] als ambitionierte und geistig regsame junge Frau durchschaut Magdalena bald, dass das Geschäft ihres Norman ein reichlich schmieriges ist. — […] Là một phụ nữ trẻ đầy tham vọng và nhanh nhạy, Magdalena sớm nhận ra rằng công việc làm ăn của Norman rất mờ ám.
- Also versuche ich mich, obwohl ich große Sehnsucht habe nach Faulsein und nach Innehalten, […] regsam zu halten und etwas zu tun, womit ich andere, aber auch mich, erfreuen kann. — Vì vậy, dù rất khao khát được lười biếng và nghỉ ngơi, […] tôi vẫn cố gắng giữ mình năng động và làm điều gì đó mang lại niềm vui cho người khác cũng như chính mình.
- Überraschenderweise waren die Hechte aller Verhaltenstypen gleich groß und kräftig: Die regsameren Räuber verbrauchten zwar mehr Energie, aber fanden offenbar auch mehr Beute. — Thật bất ngờ, những con cá chó thuộc mọi kiểu tập tính đều to lớn và khỏe mạnh như nhau: những kẻ săn mồi năng động hơn tuy tiêu tốn nhiều năng lượng hơn, nhưng rõ ràng cũng bắt được nhiều con mồi hơn.