reglementierend
Nghĩa tiếng Việt: quy định
Phát âm (IPA): [ʁeɡləmɛnˈtiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Viele Bürger empfinden die neuen Gesetze als zu reglementierend. — Nhiều người dân cảm thấy các luật mới mang tính quy định quá mức.
Nghĩa khác
- điều chỉnh
- kiểm soát
- quản lý
- quy tắc
- Điều tiết