regionalpolitisches
Nghĩa tiếng Việt: chính sách khu vực
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Bau der Autobahn ist ein wichtiges regionalpolitisches Projekt. — Việc xây dựng đường cao tốc là một dự án chính trị khu vực quan trọng.
Nghĩa khác
- chính sách vùng
- chính sách địa phương
- vùng
- địa phương
- khu vực