regionalpolitischer
Nghĩa tiếng Việt: chính sách khu vực
Nghe phát âm regionalpolitischer
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Ausbau der Straßen ist ein wichtiger regionalpolitischer Schritt für die Wirtschaft. — Việc mở rộng đường sá là một bước đi mang tính chính sách khu vực quan trọng cho nền kinh tế.
Nghĩa khác
- liên quan đến chính sách khu vực
- thuộc chính sách khu vực
- vùng
- địa phương
- khu vực