regimetreu
Nghĩa tiếng Việt: trung thành với chế độ
Phát âm (IPA): [ʁeˈʒiːmˌtʁɔɪ̯]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | regimetreuer | regimetreue |
| Akkusativ | regimetreuen | regimetreue |
| Dativ | regimetreuem | regimetreuen |
| Genitiv | regimetreuen | regimetreuer |
Ví dụ
- „Regimetreue syrische Medien hatten zuvor berichtet, eine Rakete sei aus Richtung Mittelmeer gekommen und möglicherweise von der israelischen Marine abgefeuert worden.“ — Truyền thông thân chính quyền Syria trước đó đưa tin một quả tên lửa đã bay đến từ hướng Địa Trung Hải và có thể do hải quân Israel bắn đi.
- „Am 10. Juni 2021 wurde Aung San Suu Kyi nach einem Bericht der regimetreuen Zeitung Global New Light of Myanmar wegen Korruption angeklagt.“ — Vào ngày 10 tháng 6 năm 2021, theo báo cáo của tờ báo thân chính quyền Global New Light of Myanmar, bà Aung San Suu Kyi đã bị buộc tội tham nhũng.
- „Auch das Gerichtswesen war ein loyaler Erfüllungsgehilfe des Regimes. Unabhängige bzw. nicht regimetreue Richter wurden entlassen und nicht selten verhaftet.“ — Hệ thống tư pháp cũng là một công cụ trung thành phục vụ chế độ. Các thẩm phán độc lập hoặc không trung thành với chế độ đều bị cách chức và không hiếm người bị bắt giữ.