regimekritisch
Nghĩa tiếng Việt: chỉ trích chế độ; phản kháng chế độ
Phát âm (IPA): [ʁeˈʒiːmˌkʁiːtɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | regimekritischer | regimekritische |
| Akkusativ | regimekritischen | regimekritische |
| Dativ | regimekritischem | regimekritischen |
| Genitiv | regimekritischen | regimekritischer |
Ví dụ
- „Nach dieser Aufzeichnung wird er zunehmend regimekritisch.“ — Sau ghi chép này, ông ngày càng chỉ trích chế độ hơn.