Regierungsvertrauen
Nghĩa tiếng Việt: niềm tin vào chính phủ
Nghe phát âm Regierungsvertrauen
danh từ · trình độ C1
Giống: das Regierungsvertrauen
Ví dụ
- Die neuen Reformen stärkten das Regierungsvertrauen in der Bevölkerung. — Những cải cách mới đã củng cố niềm tin vào chính phủ trong lòng người dân.
Nghĩa khác
- sự tín nhiệm của chính phủ
- lòng tin vào chính quyền
- uy tín chính phủ
- sự tin tưởng vào chính phủ
- độ tin cậy của chính phủ