Regierungsgegners
Nghĩa tiếng Việt: đối thủ chính phủ
Phát âm (IPA): [ʁeˈɡiːʁʊŋsˌɡeːɡnɐs]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Regierungsgegners
Ví dụ
- Die Verhaftung des bekannten Regierungsgegners löste landesweite Proteste aus. — Việc bắt giữ người phản đối chính phủ nổi tiếng đã châm ngòi cho các cuộc biểu tình toàn quốc.
Nghĩa khác
- người chống đối chính phủ
- phe đối lập
- đối thủ của chính phủ
- nhà đối lập
- người phản đối chính phủ