regelgemäß
Nghĩa tiếng Việt: theo quy tắc
Phát âm (IPA): [ˈʁeːɡl̩ɡəˌmɛːs]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | regelgemäßer | regelgemäße |
| Akkusativ | regelgemäßen | regelgemäße |
| Dativ | regelgemäßem | regelgemäßen |
| Genitiv | regelgemäßen | regelgemäßer |
Ví dụ
- Ich habe irgendwo gelesen, dass der Buchstabe ё in Texten für Kinder und Russisch lernende Ausländer regelgemäß eben in der Form ё, und nicht wie е, geschrieben werden soll. — Tôi đã đọc ở đâu đó rằng trong các văn bản dành cho trẻ em và những người nước ngoài đang học tiếng Nga, chữ “ё” luôn phải được viết theo dạng “ё”, chứ không phải “е”.
- Der Querpass war absolut regelgemäß. — Đường chuyền ngang hoàn toàn đúng luật.
Nghĩa khác
- đúng quy định
- theo lệ
- theo luật định
- theo đúng quy tắc
- đúng lệ