Reformauftrag
Nghĩa tiếng Việt: nhiệm vụ cải cách
danh từ · trình độ C1
Giống: der Reformauftrag
Ví dụ
- Die Regierung hat einen klaren Reformauftrag für das Bildungssystem erhalten. — Chính phủ đã nhận được nhiệm vụ cải cách rõ ràng cho hệ thống giáo dục.
Nghĩa khác
- chỉ thị cải cách
- mệnh lệnh cải cách
- yêu cầu cải cách
- đơn đặt hàng cải cách