Referendumsmöglichkeit
Nghĩa tiếng Việt: khả năng trưng cầu dân ý
Nghe phát âm Referendumsmöglichkeit
danh từ · trình độ C2
Giống: die Referendumsmöglichkeit
Số nhiều: die referendumsmöglichkeiten
Ví dụ
- Die Verfassung bietet den Bürgern eine direkte Referendumsmöglichkeit. — Hiến pháp mang lại cho công dân cơ hội trưng cầu dân ý trực tiếp.
Nghĩa khác
- khả năng tổ chức trưng cầu dân ý
- khả năng bỏ phiếu trưng cầu dân ý
- quyền trưng cầu dân ý
- cơ hội trưng cầu dân ý
- khả năng trưng cầu ý dân