Referendumskampagne
Nghĩa tiếng Việt: chiến dịch trưng cầu dân ý
Nghe phát âm Referendumskampagne
danh từ · trình độ C2
Giống: die Referendumskampagne
Số nhiều: die referendumskampagnen
Ví dụ
- Beide Parteien investierten viel Geld in die aktuelle Referendumskampagne. — Cả hai đảng đều đầu tư nhiều tiền vào chiến dịch trưng cầu dân ý hiện tại.
Nghĩa khác
- cuộc vận động trưng cầu dân ý
- vận động trưng cầu dân ý
- chiến dịch bỏ phiếu
- chiến dịch vận động trưng cầu dân ý
- chiến dịch trưng cầu ý dân