Rechtweisend Nord
Nghĩa tiếng Việt: hướng bắc thật
Phát âm (IPA): [ˈʁɛçtˌvaɪ̯zn̩t ˈnɔʁt]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Rechtweisend Nord
Ví dụ
- Die Richtung zum Nordpol (in die jede Meridianlinie verläuft), wird als rechtweisend Nord (engl. True North) bezeichnet. Die Meridianlinie und damit die Richtung rechtweisend Nord können Sie an jedem Punkt der Erde ermitteln. — Đường hướng tới Bắc Cực (mà mọi đường kinh tuyến đều đi theo) được gọi là Bắc thực (tiếng Anh: True North). Bạn có thể xác định đường kinh tuyến và vì thế là hướng Bắc thực ở bất kỳ điểm nào trên Trái Đất.
Nghĩa khác
- geografische Nordrichtung