Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

das rechtsschneidende Werkzeug

Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ cắt phải (dùng trong gia công)

Phát âm (IPA): [ˈʁɛçt͡sçnaɪ̯dəndə ˈvɛʁkt͡sɔɪ̯k]

Nghe phát âm das rechtsschneidende Werkzeug

cụm từ · trình độ A2

Ví dụ