das rechtsschneidende Werkzeug
Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ cắt phải (dùng trong gia công)
Phát âm (IPA): [ˈʁɛçt͡sçnaɪ̯dəndə ˈvɛʁkt͡sɔɪ̯k]
Nghe phát âm das rechtsschneidende Werkzeug
cụm từ · trình độ A2
Ví dụ
- Das rechtsschneidende Werkzeug ist für diese Maschine geeignet. — Dụng cụ cắt phải này phù hợp với máy này.
- Wir benötigen ein rechtsschneidendes Werkzeug für den Stahl. — Chúng tôi cần một dụng cụ cắt phải cho thép.