Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Rechtsmoral

Nghĩa tiếng Việt: đạo đức pháp luật

Nghe phát âm Rechtsmoral

danh từ · trình độ C2

Giống: die Rechtsmoral

Số nhiều: die rechtsmoralen

Ví dụ

Nghĩa khác