Rechtsmoral
Nghĩa tiếng Việt: đạo đức pháp luật
danh từ · trình độ C2
Giống: die Rechtsmoral
Số nhiều: die rechtsmoralen
Ví dụ
- Die Rechtsmoral der Bevölkerung beeinflusst das Vertrauen in Gesetze stark. — Đạo đức pháp luật của người dân ảnh hưởng mạnh mẽ đến niềm tin vào luật pháp.
Nghĩa khác
- luân lý pháp luật
- chuẩn mực pháp lý
- đạo đức cánh hữu
- luân lý cánh hữu
- chuẩn mực đạo đức cánh hữu