Rechtslinguistik
Nghĩa tiếng Việt: ngôn ngữ học pháp lý
Phát âm (IPA): [ˈʁɛçt͡slɪŋˌɡu̯ɪstɪk]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Rechtslinguistik
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Rechtslinguistik | |
| Akkusativ | Rechtslinguistik | |
| Dativ | Rechtslinguistik | |
| Genitiv | Rechtslinguistik |
Ví dụ
- Das Zentrum für Rechtslinguistik wurde am 30. Oktober 2008 eingerichtet und ist aus der 1998 gegründeten »Arbeitsgruppe Rechtslinguistik« hervorgegangen. Oberstes Ziel seiner Arbeit ist, eine Gesetzes- und Verwaltungssprache zu fördern, die den Anforderungen nach juristischer Exaktheit gerecht wird, dabei jedoch für die Allgemeinheit verständlich bleibt. — Trung tâm Ngôn ngữ học pháp lý được thành lập vào ngày 30 tháng 10 năm 2008 và ra đời từ nhóm công tác "Ngôn ngữ học pháp lý" được thành lập năm 1998. Mục tiêu cao nhất của công trình này là thúc đẩy một ngôn ngữ pháp luật và hành chính đáp ứng yêu cầu chính xác về mặt pháp lý, nhưng vẫn dễ hiểu đối với công chúng.
- Die Europäische Rechtslinguistik ist kein Übersetzer- oder Dolmetscherstudiengang. Ihr Schwerpunkt liegt auf der linguistischen Auseinandersetzung mit Rechtstexten. — Ngành Ngôn ngữ học pháp lý châu Âu không phải là chương trình đào tạo biên dịch hay phiên dịch. Trọng tâm của nó nằm ở việc nghiên cứu ngôn ngữ học đối với các văn bản pháp luật.
- Die linguistischen Fachwörterbücher von Bußmann und Glück verweisen unter dem Stichwort Rechtssprache weiter auf Forensische Linguistik. — Các từ điển chuyên ngành ngôn ngữ học của Bußmann và Glück, dưới mục Rechtssprache, dẫn tiếp sang Forensische Linguistik.
Nghĩa khác
- Disziplin der Linguistik, die sich mit der Fachsprache des Rechts (Rechtssprache) befasst
- Disziplin der Linguistik, welche die Gesamtheit der Verfahren umfasst, die durch Analyse sprachlicher Äußerungen/Texte der Kriminalistik und Rechtsprechung dienen