Rechtshandelung
Nghĩa tiếng Việt: hành động pháp lý
danh từ · trình độ C1
Giống: die Rechtshandelung
Số nhiều: die Rechtshandelungen
Ví dụ
- Der Abschluss dieses Vertrags ist eine verbindliche Rechtshandelung. — Việc ký kết hợp đồng này là một hành vi pháp lý có tính ràng buộc.
Nghĩa khác
- thủ tục pháp lý
- giao dịch pháp lý
- việc làm pháp lý
- hành vi pháp lý
- Giao dịch hợp pháp