Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Rechtshandelung

Nghĩa tiếng Việt: hành động pháp lý

Nghe phát âm Rechtshandelung

danh từ · trình độ C1

Giống: die Rechtshandelung

Số nhiều: die Rechtshandelungen

Ví dụ

Nghĩa khác