Rechtsgleichen
Nghĩa tiếng Việt: bên phải
danh từ · trình độ C1
Giống: das Rechtsgleichen
Số nhiều: die rechtsgleichen
Ví dụ
- Das Gericht behandelte alle Bürger als Rechtsgleichen. — Tòa án đối xử với mọi công dân như những người bình đẳng trước pháp luật.
Nghĩa khác
- phía bên phải
- hữu
- quyền bình đẳng
- sự bình đẳng
- ngang hàng