Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Rechtschreibrat

Nghĩa tiếng Việt: hội đồng chính tả

Phát âm (IPA): [ˈʁɛçtʃʁaɪ̯pˌʁaːt]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Rechtschreibrat

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativRechtschreibrat
AkkusativRechtschreibrat

Ví dụ