Rechtschreibrat
Nghĩa tiếng Việt: hội đồng chính tả
Phát âm (IPA): [ˈʁɛçtʃʁaɪ̯pˌʁaːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Rechtschreibrat
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Rechtschreibrat | |
| Akkusativ | Rechtschreibrat |
Ví dụ
- „Alle Mitglieder sind ehrenamtlich tätig, teilweise gibt es die Möglichkeit, für den Rechtschreibrat relevante Projekte im Rahmen der eigenen beruflichen bzw. amtlichen Tätigkeit durchzuführen.“ — “Tất cả các thành viên đều làm việc tình nguyện, một số có cơ hội thực hiện các dự án liên quan đến Hội đồng Chính tả trong khuôn khổ hoạt động nghề nghiệp hoặc công vụ của mình.”