rechthaberischste
Nghĩa tiếng Việt: cứng đầu nhất
Phát âm (IPA): [ˈʁɛçtˌhaːbəʁɪʃstə]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er ist der rechthaberischste Mensch, den ich jemals kennengelernt habe. — Anh ta là người bảo thủ, thích tỏ ra mình luôn đúng nhất mà tôi từng gặp.
Nghĩa khác
- bảo thủ nhất
- khăng khăng nhất
- kiên quyết nhất
- người hay cãi
- người bảo thủ