recherchierend
Nghĩa tiếng Việt: tìm kiếm
Phát âm (IPA): [ʁeʃɛʁˈʃiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der recherchierend arbeitende Journalist deckte einen großen Skandal auf. — Nhà báo đang tác nghiệp điều tra đã vạch trần một vụ bê bối lớn.
Nghĩa khác
- nghiên cứu
- điều tra
- tìm hiểu
- khảo sát
- tra cứu