Rechenheft
Nghĩa tiếng Việt: vở toán; vở làm toán
Phát âm (IPA): [ˈʁɛçn̩ˌhɛft]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Rechenheft
Số nhiều: die Rechenhefte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Rechenheft | Rechenhefte |
| Akkusativ | Rechenheft | Rechenhefte |
| Dativ | Rechenheften | |
| Genitiv | Rechenhefte |
Ví dụ
- „Das Rechenheft war so tückisch, nicht nur Doppellinien, nein, auch noch Seitenwände für die Zahlen zu besitzen. Wie in einen Käfig mußte jede Zahl in eins der viereckigen Kästchen eingesperrt werden.“ — „Quyển vở toán thật quái gở, không chỉ có dòng kẻ đôi, mà còn có cả các vách ngăn cho các chữ số. Cứ như trong lồng giam, mỗi con số đều phải bị nhốt vào một trong những ô vuông ấy.“