Rebenklima
Nghĩa tiếng Việt: khí hậu vườn nho
Phát âm (IPA): [ˈʁeːbn̩ˌkliːma]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Rebenklima
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Rebenklima | |
| Akkusativ | Rebenklima | |
| Dativ | Rebenklima | |
| Genitiv | Rebenklimas |
Ví dụ
- Ein Rebenklima zeichnet sich durch Jahresdurchschnittstemperaturen zwischen 12 und 18 Grad Celsius aus. — Khí hậu trồng nho được đặc trưng bởi nhiệt độ trung bình năm từ 12 đến 18 độ C.
Nghĩa khác
- khí hậu vùng nho
- thổ nhưỡng vườn nho
- khí hậu trồng nho
- khí hậu nho
- Khí hậu cây nho