Rebbach
Nghĩa tiếng Việt: lợi nhuận (tiếng lóng)
Phát âm (IPA): [ˈʁɛbax]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Rebbach
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Rebbach | |
| Akkusativ | Rebbach | |
| Dativ | Rebbach | |
| Genitiv | Rebbachs |
Ví dụ
- Ein ähnlicher Coup gelang Collins mit der Japan Telecom, dem drittgrößten Festnetzanbieter der Insel, die ihm innerhalb eines Jahres 700 Millionen Dollar Rebbach sicherte. — Một thương vụ tương tự Collins cũng thực hiện được với Japan Telecom, nhà cung cấp điện thoại cố định lớn thứ ba trên đảo, và thương vụ này mang về cho ông 700 triệu Dollar Rebbach chỉ trong vòng một năm.
Nghĩa khác
- salopp: Nebenform von Reibach