Realpolitikers
Nghĩa tiếng Việt: nhà thực dụng
Phát âm (IPA): [ʁeˈaːlpoˌliːtɪkɐs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Realpolitikers
Ví dụ
- Die pragmatische Entscheidung entspricht dem typischen Denken eines Realpolitikers. — Quyết định thực dụng này phù hợp với lối tư duy điển hình của một nhà chính trị thực tế.
Nghĩa khác
- nhà chính trị thực dụng
- người theo chủ nghĩa thực dụng
- nhà thực tế chính trị
- người theo chủ nghĩa thực dụng chính trị
- chính trị thực dụng