Realisierungsschritt
Nghĩa tiếng Việt: bước hiện thực hóa
Nghe phát âm Realisierungsschritt
danh từ · trình độ C1
Giống: der Realisierungsschritt
Số nhiều: die realisierungsschritte
Ví dụ
- Die Genehmigung der Behörde war ein wichtiger Realisierungsschritt für das Bauprojekt. — Sự chấp thuận của cơ quan chức năng là một bước hiện thực hóa quan trọng cho dự án xây dựng.
Nghĩa khác
- bước triển khai
- giai đoạn thực hiện
- bước thực hiện hóa
- hiện thực hóa
- thực hiện hóa