rausräumen
Nghĩa tiếng Việt: dọn ra ngoài; dọn sạch
Phát âm (IPA): [ˈʁaʊ̯sˌʁɔɪ̯mən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: rausräumen · er/sie/es räumt raus · räumte raus · haben rausgeräumt
Präsens (hiện tại)
| ich | räum raus |
| du | räumst raus |
| er/sie/es | räumt raus |
| wir | räumen raus |
| ihr | räumt raus |
| sie/Sie | räumen raus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | räumte raus |
| du | räumtest raus |
| er/sie/es | räumte raus |
| wir | räumten raus |
| ihr | räumtet raus |
| sie/Sie | räumten raus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe rausgeräumt |
| du | hast rausgeräumt |
| er/sie/es | hat rausgeräumt |
| wir | haben rausgeräumt |
| ihr | habt rausgeräumt |
| sie/Sie | haben rausgeräumt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „In der großen Turnhalle sind die Handwerker mit der Instandsetzung des Innenraums beschäftigt, nun müssen alle Sportgeräte rausgeräumt werden.“ — „Trong nhà thi đấu lớn, các thợ đang bận rộn sửa chữa nội thất, giờ đây tất cả dụng cụ thể thao phải được dọn ra ngoài.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er rausräumt → Đúng: er räumt raus (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)