Rauscherlebnis
Nghĩa tiếng Việt: cảm giác phê ngất; trạng thái ngây ngất
Phát âm (IPA): [ˈʁaʊ̯ʃʔɛɐ̯ˌleːpnɪs]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Rauscherlebnis
Số nhiều: die Rauscherlebnisse
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Rauscherlebnis | Rauscherlebnisse |
| Akkusativ | Rauscherlebnis | Rauscherlebnisse |
| Dativ | Rauscherlebnissen | |
| Genitiv | Rauscherlebnisses | Rauscherlebnisse |
Ví dụ
- Der Konsum starker Drogen führt oft zu einem intensiven Rauscherlebnis. — Việc sử dụng ma túy nặng thường dẫn đến một trải nghiệm hưng phấn mãnh liệt.