rausbeamen
Nghĩa tiếng Việt: dịch chuyển ra ngoài
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: rausbeamen · er/sie/es beamt raus · beamte raus · haben rausgebeamt
Präsens (hiện tại)
| ich | beame raus |
| du | beamst raus |
| er/sie/es | beamt raus |
| wir | beamen raus |
| ihr | beamt raus |
| sie/Sie | beamen raus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | beamte raus |
| er/sie/es | beamte raus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe rausgebeamt |
| du | hast rausgebeamt |
| er/sie/es | hat rausgebeamt |
| wir | haben rausgebeamt |
| ihr | habt rausgebeamt |
| sie/Sie | haben rausgebeamt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Manchmal möchte ich mich aus dem langweiligen Büro einfach rausbeamen. — Đôi khi tôi chỉ muốn dịch chuyển tức thời ra khỏi văn phòng nhàm chán này.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er rausbeamt → Đúng: er beamt raus (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)