Raumzeitkrümmung
Nghĩa tiếng Việt: độ cong không-thời gian
Phát âm (IPA): [ˈʁaʊ̯mt͡saɪ̯tkʁʏmʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Raumzeitkrümmung
Số nhiều: die Raumzeitkrümmungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Raumzeitkrümmung | Raumzeitkrümmungen |
| Akkusativ | Raumzeitkrümmung | Raumzeitkrümmungen |
| Dativ | Raumzeitkrümmung | Raumzeitkrümmungen |
| Genitiv | Raumzeitkrümmung | Raumzeitkrümmungen |
Ví dụ
- In unserem Sonnensystem ist die Krümmung der Raumzeit so geringfügig, zumindest auf makroskopischer Skala, dass sie unserem gewöhnlichen Zeitbegriff nicht in die Quere kommt. Unter diesen Bedingungen könnten wir diese Zeit noch in der Schrödinger-Gleichung verwenden, um eine deterministische Entwicklung der Wellenfunktion zu erhalten. Doch sobald wir Raumzeitkrümmung zulassen, ergibt sich die Möglichkeit von Raumzeiten, in denen die Zeit nicht mehr für jeden Beobachter stetig anwächst, wie es bei einem vernünftigen Zeitmaß zu erwarten wäre.… — Trong hệ Mặt Trời của chúng ta, độ cong của không-thời gian, ít nhất trên thang vĩ mô, nhỏ đến mức không cản trở khái niệm thời gian thông thường của chúng ta. Trong những điều kiện đó, chúng ta vẫn có thể dùng thời gian này trong phương trình Schrödinger để thu được sự tiến hóa tất định của hàm sóng. Nhưng ngay khi cho phép độ cong không-thời gian, sẽ nảy sinh khả năng có những không-thời gian mà ở đó thời gian không còn tăng đều đặn đối với mọi người quan sát, như người ta kỳ vọng ở một thước đo thời gian hợp lý.…
- Wenn der Stern kollabiert, wird die Raumzeitkrümmung so starr, dass sich Licht aus der Umgebung der Sternoberfläche nur immer weiter nach innen bewegen kann. Es bildet sich ein Schwarzes Loch. — Khi ngôi sao sụp đổ, độ cong của không-thời gian trở nên lớn đến mức ánh sáng từ vùng quanh bề mặt ngôi sao chỉ có thể tiếp tục chuyển động vào phía trong. Một hố đen hình thành.
- Die Krümmung der Raumzeit, die in diesem Abschnitt erläutert wird, ist kein unabhängiges Konzept, sondern eine Folgerung aus dem Äquivalenzprinzip. Mit Hilfe des Äquivalenzprinzips lässt sich daher auch der Begriff der Raumzeitkrümmung anschaulich erläutern. Dafür muss zunächst der Begriff des Paralleltransports entlang der Zeitachse erklärt werden. — Độ cong của không-thời gian được giải thích trong phần này không phải là một khái niệm độc lập, mà là một hệ quả từ nguyên lý tương đương. Vì vậy, nhờ nguyên lý tương đương, khái niệm độ cong không-thời gian cũng có thể được giải thích một cách trực quan. Để làm được điều đó, trước hết phải giải thích khái niệm vận chuyển song song dọc theo trục thời gian.
Nghĩa khác
- die durch die Schwerkraft erzeugte natürliche Krümmung der Raumzeit.