Raumzeitkontinuum
Nghĩa tiếng Việt: không-thời gian
Nghe phát âm Raumzeitkontinuum
danh từ · trình độ C1
Giống: das Raumzeitkontinuum
Số nhiều: die Raumzeitkontinua
Ví dụ
- Die Theorie über das Raumzeitkontinuum ist ein faszinierendes Konzept. — Lý thuyết về không-thời gian là một khái niệm hấp dẫn.
Nghĩa khác
- không gian-thời gian
- tương đối tính
- không thời gian
- lý thuyết tương đối
- thời gian không gian