Raumüberwindung
Nghĩa tiếng Việt: vượt không gian
danh từ · trình độ C1
Giống: die Raumüberwindung
Số nhiều: die raumüberwindungen
Ví dụ
- Mobilität im Sinne der Raumüberwindung wird als ein Grundbedürfnis der Menschen angesehen. — Khả năng di chuyển, đặc biệt là khả năng vượt qua các rào cản về không gian, được coi là một nhu cầu cơ bản của con người.
Nghĩa khác
- vượt qua không gian
- vượt chướng ngại vật
- khắc phục khoảng cách
- sự vượt không gian
- sự vượt qua khoảng cách