Raumschach
Nghĩa tiếng Việt: cờ vua không gian
danh từ · trình độ C1
Giống: das Raumschach
Số nhiều: die raumschachs
Ví dụ
- Raumschach ist eine 1907 von Ferdinand Maack erfundene Schachmodalität, die dem Brett eine dritte Dimension hinzufügt. — Raumschach là một biến thể của cờ vua được Ferdinand Maack phát minh vào năm 1907; biến thể này thêm vào bàn cờ một chiều không gian thứ ba.
Nghĩa khác
- cờ vua ba chiều
- cờ vua không gian ba chiều
- cờ không gian
- cờ tướng ba chiều