Rauminneres
Nghĩa tiếng Việt: bên trong không gian; nội thất
Phát âm (IPA): [ˈʁaʊ̯mˌʔɪnəʁəs]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Rauminneres
Ví dụ
- „Die Farbe des Holzes ändert sich im Rauminneren mit der Zeit durch Oxydation.“ — Màu gỗ bên trong phòng thay đổi theo thời gian do quá trình oxy hóa.
- „Es dauerte eine Weile, bis sich seine Augen an das Dämmerlicht des Rauminneren gewöhnt hatten.“ — Phải mất một lúc mắt anh mới quen được với ánh sáng lờ mờ bên trong căn phòng.
- „Wasserdampf und aggressive Produktionsdämpfe aus dem Rauminneren sowie stark wechselnde Temperaturen können der Dachkonstruktion ebenfalls zusetzen.“ — Hơi nước và các khí thải sản xuất độc hại từ bên trong phòng cũng như nhiệt độ biến đổi mạnh cũng có thể làm tổn hại đến kết cấu mái.