Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Raumfahrtpionieren

Nghĩa tiếng Việt: người tiên phong trong ngành du hành vũ trụ

Phát âm (IPA): [ˈʁaʊ̯mfaːɐ̯tpioˌniːʁən]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Raumfahrtpionieren

Số nhiều: die Raumfahrtpionieren

Ví dụ

Nghĩa khác