Rauhputz
Nghĩa tiếng Việt: vữa trát
danh từ · trình độ C1
Giống: der Rauhputz
Số nhiều: die Rauhputze
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Rauhputz | Rauhputze |
| Akkusativ | Rauhputz | Rauhputze |
| Dativ | Rauhputz | Rauhputzen |
| Genitiv | Rauhputzes | Rauhputze |
Ví dụ
- Die Handwerker versahen die Außenfassade des Hauses mit weißem Rauhputz. — Những người thợ đã phủ một lớp vữa trát nhám màu trắng lên mặt tiền bên ngoài của ngôi nhà.
Nghĩa khác
- bột trét
- vữa xoa
- vữa thô
- vữa nhám
- vữa ráp