Raufußhuhn
Nghĩa tiếng Việt: gà thông; chim họ trĩ gáy
Phát âm (IPA): [ˈʁaʊ̯fuːsˌhuːn]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Raufußhuhn
Số nhiều: die Raufußhühner
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Raufußhuhn | Raufußhühner |
| Akkusativ | Raufußhuhn | Raufußhühner |
| Dativ | Raufußhuhn | Raufußhühnern |
| Genitiv | Raufußhühner |
Ví dụ
- „›Er ist einem Raufußhuhn ausgewichen, über eine Steinmauer geflogen und auf dem Kirchhof gelandet! Praktisch, oder?‹“ — “Nó né một con gà gô, bay qua bức tường đá rồi đáp xuống sân nhà thờ! Tiện ghê, phải không?”