Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Raufußhuhn

Nghĩa tiếng Việt: gà thông; chim họ trĩ gáy

Phát âm (IPA): [ˈʁaʊ̯fuːsˌhuːn]

danh từ · trình độ C1

Giống: das Raufußhuhn

Số nhiều: die Raufußhühner

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativRaufußhuhnRaufußhühner
AkkusativRaufußhuhnRaufußhühner
DativRaufußhuhnRaufußhühnern
GenitivRaufußhühner

Ví dụ