Rauchschutzkonzept
Nghĩa tiếng Việt: biện pháp chống khói
Phát âm (IPA): [ˈʁaʊ̯xʃʊt͡skɔnˌt͡sɛpt]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Rauchschutzkonzept
Số nhiều: die Rauchschutzkonzepte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Rauchschutzkonzept | Rauchschutzkonzepte |
| Akkusativ | Rauchschutzkonzept | Rauchschutzkonzepte |
| Dativ | Rauchschutzkonzept | Rauchschutzkonzepten |
| Genitiv | Rauchschutzkonzeptes | Rauchschutzkonzepte |
Ví dụ
- „Zudem seien die Fluchtwege und das Rauchschutzkonzept zu beachten.“ — „Ngoài ra cần phải lưu ý đến các lối thoát hiểm và phương án phòng chống khói.“
- „Besonderen Wert wird auf das Rauchschutzkonzept gelegt.“ — „Đặc biệt chú trọng đến phương án ngăn khói.“
- „Ein solches Evakuierungskonzept muss am Ende gut mit dem anlagentechnischen Rauchschutzkonzept abgestimmt sein.“ — „Phương án sơ tán như vậy cuối cùng phải được phối hợp chặt chẽ với phương án kiểm soát khói kỹ thuật của công trình.“
Nghĩa khác
- hệ thống chống khói
- kế hoạch chống khói
- khái niệm chống khói
- khái niệm bảo vệ khỏi khói
- kế hoạch bảo vệ khỏi khói