raubeinig
Nghĩa tiếng Việt: thô lỗ; cộc cằn
Phát âm (IPA): [ˈʁaʊ̯ˌbaɪ̯nɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | raubeiniger | raubeinige |
| Akkusativ | raubeinigen | raubeinige |
| Dativ | raubeinigem | raubeinigen |
| Genitiv | raubeinigen | raubeiniger |
Ví dụ
- Faszinierend, quirlig, pulsierend sei die Stadt, die manch flüchtiger Gast eher als raubeinig empfindet. — Được coi là lôi cuốn, sôi động và căng tràn sức sống, nhưng thành phố này lại khiến không ít du khách ghé vội cảm thấy có phần thô ráp.
- Es ist durchaus kurzweilig, dem Altkanzler so zuzuhören. Mal ist er charmant, mal raubeinig, mal selbstironisch. — Lắng nghe cựu Thủ tướng nói quả thực rất thú vị. Đôi khi ông tỏ ra duyên dáng, lúc lại cộc cằn, thô ráp, khi thì tự giễu chính mình.
- Manche Anhänger der Piratenpartei haben sich in der Vergangenheit arg raubeinig zu Kunst und Kommerz geäußert: … — Một số người ủng hộ Đảng Hải tặc trước đây từng phát biểu khá thô lỗ về nghệ thuật và thương mại: …