rattekahl
Nghĩa tiếng Việt: trơ trụi hoàn toàn
Phát âm (IPA): [ˈʁatəˈkaːl]
trạng từ · trình độ C2
Ví dụ
- Nach der Rasur war sein Kopf rattekahl. — Sau khi cạo xong, đầu anh ấy trọc lóc.
Nghĩa khác
- Alternative, dialektale, rheinländische Schreibweise von ratzekahl