Ratsseite
Nghĩa tiếng Việt: mặt sau
danh từ · trình độ C1
Giống: die Ratsseite
Số nhiều: die ratsseiten
Ví dụ
- Der Vorschlag fand auf der Ratsseite breite Unterstützung. — Đề xuất đã nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ phía hội đồng.
Nghĩa khác
- mặt trái
- mặt trái của đồng xu
- mặt lưng
- mặt kia
- bên của hội đồng