rationierend
Nghĩa tiếng Việt: tiết kiệm
Phát âm (IPA): [ʁat͡si̯oˈniːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Regierung griff rationierend in die Verteilung der Lebensmittel ein. — Chính phủ đã can thiệp bằng cách phân phối định lượng thực phẩm.
Nghĩa khác
- cắt giảm
- phân bổ
- hạn chế
- có chừng mực
- một cách tiết kiệm