rationalstes
Nghĩa tiếng Việt: hợp lý nhất
Phát âm (IPA): [ˌʁat͡si̯oˈnaːlstəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das war in dieser schwierigen Situation das rationalstes Vorgehen. — Đó là cách hành động hợp lý nhất trong tình huống khó khăn này.
Nghĩa khác
- duy lý nhất
- có lý nhất
- lý trí nhất
- sự hợp lý nhất
- tính hợp lý cao nhất