Rationalisierungsmaßnahme
Nghĩa tiếng Việt: biện pháp hợp lý hóa
Nghe phát âm Rationalisierungsmaßnahme
danh từ · trình độ C1
Giống: die Rationalisierungsmaßnahme
Số nhiều: die Rationalisierungsmaßnahmen
Ví dụ
- Die Firma plant neue Rationalisierungsmaßnahmen. — Công ty đang lên kế hoạch cho các biện pháp hợp lý hóa mới.
- Durch Rationalisierungsmaßnahmen konnten Kosten gespart werden. — Nhờ các biện pháp hợp lý hóa mà chi phí đã được tiết kiệm.
Nghĩa khác
- biện pháp cải tổ
- biện pháp tái cơ cấu
- quy trình hợp lý hóa
- sự hợp lý hóa
- tối ưu hóa